
|
Thông số cơ bản |
|
|
Tình trạng |
Mới 100% |
|
Xuất xứ |
Nhập khẩu |
|
Dòng xe |
SUV |
|
Đời xe |
2010 |
|
Ngoại thất |
Đen |
|
Nội thất |
Ghi |
|
Số cửa |
5 |
|
Hộp số |
Tự động |
|
Dẫn động |
4WD - Dẫn động 4
bánh |
|
Nhiên liệu |
Xăng |
|
Fuel Type |
EFI (Phun xăng điện tử) |
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
10l/100km |
|
Số chỗ ngồi |
7 |
|
Số KM đã đi |
0 |
|
Thông số chi tiết |
|
|
Động cơ |
Động cơ |
|
Động cơ |
2TR-FE |
|
Kiểu động cơ |
DOHC |
|
Dung tích xy lanh (cc) |
2.693cc |
|
Tỷ số nén |
9.6 |
|
Công suất cực đại |
120(163)/5,200 rpm |
|
Momen xoắn cực đại (Nm) |
246(25.1)/3,800 rpm |
|
Thời gian tăng tốc (0->100km) |
- |
|
Phanh - Giảm xóc - Lốp |
Phanh - Giảm xóc - Lốp |
|
Phanh trước |
Đĩa |
|
Phanh sau |
Đĩa |
|
Giảm sóc trước |
Độc Lập |
|
Giảm sóc sau |
Độc Lập |
|
Lốp xe |
265/65 R17 |
|
Vành mâm xe |
Đúc Hợp Kim |
|
Kích thước/Trọng lượng |
Kích thước/Trọng lượng |
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
4760x 1885x 1890mm |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2790mm |
|
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
1,585x 1585 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
220mm |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
2220 kg |
|
Trọng lượng toàn tải (kg) |
2900 kg |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
5,7m |
|
Dung tích thùng xe (L) |
- |
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
87 |
AN | |
Túi |
|
Túi | |
Túi | |
Túi | |
Túi | |
Túi | |
Phanh |
|
Chống | |
Phân | |
Trợ | |
Tự | |
Điều | |
Hỗ | |
Hệ | |
Khoá |
|
Chốt | |
Khóa | |
Khóa | |
Khoá | |
Hệ | |
Các |
|
Đèn | |
Đèn | |
Đèn | |
TIỆN |
|
Thiết |
|
Thiết | |
Cửa | |
Kính | |
Tay | |
Ghế | |
Điều | |
Điều | |
Hỗ | |
Sấy | |
Quạt | |
Kính | |
Giá | |
Màn | |
Audio | |
DVD | |
BMW X6 Interior 360°
BMW X6 Interior 360°
Lexus RX 350 Interior 360°
Lexus RX 350 Interior 360°